Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quế
Calo và thông tin dinh dưỡng
không gluten, từ bột bánh ngọt
392
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,9 g
Carb46 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 392 kcal —
- Chất đạm 5,9 g 12%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 12 g 60%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 19 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 392 | 5,9 g | 46 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 196 | 3 g | 23 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 588 | 8,9 g | 69 g | 30 g |
| 200 g | 200 g | 784 | 12 g | 92 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 980 | 15 g | 115 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quế
100 g Bánh quế có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quế có 392 kcal, gồm 5,9 g đạm, 46 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Bánh quế có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quế có 196 kcal, gồm 3 g đạm, 23 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Bánh quế có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quế có 588 kcal, gồm 8,9 g đạm, 69 g carbohydrate và 30 g chất béo.
200 g Bánh quế có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quế có 784 kcal, gồm 12 g đạm, 92 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Bánh quế có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quế có 980 kcal, gồm 15 g đạm, 115 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) D617000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ