Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
khoảng 5% chất xơ, ví dụ bánh mì sandwich
249
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,6 g
Carb44 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 249 kcal —
- Chất đạm 8,6 g 17%
- Carbohydrate 44 g 16%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 4,8 g 17%
- Đường 4,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 249 | 8,6 g | 44 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 125 | 4,3 g | 22 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 374 | 13 g | 66 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 498 | 17 g | 88 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 623 | 22 g | 110 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì trắng sữakhoảng 4% chất xơ, ví dụ tekaka285 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng lúa mìkhoảng 2,5% chất xơ, ví dụ bánh mì baguette270 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng làm từ nướckhoảng 3% chất xơ, ví dụ bánh mì cuộn phô mai274 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng thôcó biểu tượng lỗ khóa, ví dụ formfranska260 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng không đườngkhoảng 2,5% chất xơ, ví dụ bánh mì Ý256 kcal / 100 g
- Bánh mì sandwich trắngnướng
- Bánh mì lúa mìcó chất xơ255 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng bổ sung chất xơbổ sung chất xơ224 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng lúa mì làm từ nướckhoảng 3,5% chất xơ, ví dụ bánh mì pita274 kcal / 100 g
- Bánh mì trắng lúa mì không men3% chất xơ, ví dụ chapati257 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì trắng
100 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì trắng có 249 kcal, gồm 8,6 g đạm, 44 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì trắng có 125 kcal, gồm 4,3 g đạm, 22 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì trắng có 374 kcal, gồm 13 g đạm, 66 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì trắng có 498 kcal, gồm 17 g đạm, 88 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Bánh mì trắng có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì trắng có 623 kcal, gồm 22 g đạm, 110 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: slv 3791 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ