Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
với hạt có dầu
338
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb57 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 338 kcal —
- Chất đạm 10 g 20%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 19 g 69%
- Đường 1,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 338 | 10 g | 57 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 169 | 5,1 g | 28 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 507 | 15 g | 85 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 676 | 20 g | 113 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 845 | 25 g | 142 g | 9,1 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt với cámkhoảng 15% chất xơ349 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt với lúa mì và ngôlàm từ bột chua, 15% chất xơ, ví dụ spisbröd335 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt với mè cám mì và mầm lúa mì24% chất xơ355 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mì nguyên cámcó hạt có dầu433 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn nguyên cám đa ngũ cốccó hạt lấy dầu415 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt
100 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có 338 kcal, gồm 10 g đạm, 57 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có 169 kcal, gồm 5,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có 507 kcal, gồm 15 g đạm, 85 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có 676 kcal, gồm 20 g đạm, 113 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạt có 845 kcal, gồm 25 g đạm, 142 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) B6A3000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ