Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Amora silvestre
Calo và thông tin dinh dưỡng
43
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,4 g
Carb4,5 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 4,5 g 2%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,6 g 16%
- Đường 4,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 1,4 g | 4,5 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,7 g | 2,3 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 2,1 g | 6,8 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 2,8 g | 9 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 3,5 g | 11 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Amora silvestre
100 g Amora silvestre có bao nhiêu calo?
100 g Amora silvestre có 43 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Amora silvestre có bao nhiêu calo?
50 g Amora silvestre có 22 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Amora silvestre có bao nhiêu calo?
150 g Amora silvestre có 65 kcal, gồm 2,1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Amora silvestre có bao nhiêu calo?
200 g Amora silvestre có 86 kcal, gồm 2,8 g đạm, 9 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Amora silvestre có bao nhiêu calo?
250 g Amora silvestre có 108 kcal, gồm 3,5 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: portfir 1900000089 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ