Kickboxing: Lượng calo đốt cháy mỗi giờ
Bài tập kết hợp đấm, đá và di chuyển chân. Ước tính này áp dụng cho hoạt động kickboxing nói chung; hãy nhập thời gian tập thực tế và tính đến các khoảng nghỉ giữa hiệp.
537
kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg
268
kcal trong 30 phút
7,3
Giá trị MET

Lượng calo bạn đốt cháy
268kcal đã đốt cháy
Lượng calo đốt cháy theo cân nặng
| Thời lượng | 50 kg | 60 kg | 70 kg | 80 kg | 90 kg | 100 kg |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 min | 96 | 115 | 134 | 153 | 172 | 192 |
| 30 min | 192 | 230 | 268 | 307 | 345 | 383 |
| 45 min | 287 | 345 | 402 | 460 | 517 | 575 |
| 60 min | 383 | 460 | 537 | 613 | 690 | 767 |
Hoạt động tương tự
- Bóng rổ 514 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Bowling 257 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Bóng bầu dục cờ 588 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Khúc côn cầu trên băng 588 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Squash 882 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Bóng bàn 294 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
Giá trị MET dựa trên Adult Compendium of Physical Activities năm 2024; các hoạt động dùng giá trị đại diện sẽ được ghi chú. Calo = MET × cân nặng tính bằng kg × số giờ × 1.05. Lượng calo thực tế đốt cháy còn tùy thuộc vào thể lực, mức độ gắng sức và thành phần cơ thể. (15457)