Đứng: Lượng calo đốt cháy mỗi giờ
Đứng yên
147
kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg
74
kcal trong 30 phút
2
Giá trị MET

Lượng calo bạn đốt cháy
74kcal đã đốt cháy
Lượng calo đốt cháy theo cân nặng
| Thời lượng | 50 kg | 60 kg | 70 kg | 80 kg | 90 kg | 100 kg |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 min | 26 | 32 | 37 | 42 | 47 | 53 |
| 30 min | 53 | 63 | 74 | 84 | 95 | 105 |
| 45 min | 79 | 95 | 110 | 126 | 142 | 158 |
| 60 min | 105 | 126 | 147 | 168 | 189 | 210 |
Hoạt động tương tự
- Tập máy elip dưới bàn 147 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Nhẹ
- Lái xe 118 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Nhẹ
- Dọn dẹp nhà cửa 220 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Cắt cỏ 404 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Nằm nghỉ 74 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Nhẹ
- Đi mua sắm 169 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Nhẹ
Giá trị MET dựa trên Adult Compendium of Physical Activities năm 2024; các hoạt động dùng giá trị đại diện sẽ được ghi chú. Calo = MET × cân nặng tính bằng kg × số giờ × 1.05. Lượng calo thực tế đốt cháy còn tùy thuộc vào thể lực, mức độ gắng sức và thành phần cơ thể.