Chạy tại chỗ: Lượng calo đốt cháy mỗi giờ
Chạy tại chỗ, không di chuyển về phía trước
353
kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg
176
kcal trong 30 phút
4,8
Giá trị MET

Lượng calo bạn đốt cháy
176kcal đã đốt cháy
Lượng calo đốt cháy theo cân nặng
| Thời lượng | 50 kg | 60 kg | 70 kg | 80 kg | 90 kg | 100 kg |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 min | 63 | 76 | 88 | 101 | 113 | 126 |
| 30 min | 126 | 151 | 176 | 202 | 227 | 252 |
| 45 min | 189 | 227 | 265 | 302 | 340 | 378 |
| 60 min | 252 | 302 | 353 | 403 | 454 | 504 |
Hoạt động tương tự
- Đạp xe tại chỗ 404 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- HIIT 882 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Trò chơi điện tử vận động 368 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Đi bộ nhanh 331 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Đấm gió 684 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Đi bộ trên máy chạy bộ 441 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
Giá trị MET dựa trên Adult Compendium of Physical Activities năm 2024; các hoạt động dùng giá trị đại diện sẽ được ghi chú. Calo = MET × cân nặng tính bằng kg × số giờ × 1.05. Lượng calo thực tế đốt cháy còn tùy thuộc vào thể lực, mức độ gắng sức và thành phần cơ thể. (12025)