Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 294 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 7,1 g 36%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 2 g —
  • Natri 1175 mg 51%
  • Cholesterol 73,7 mg 25%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,55 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 17%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,69 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 138 mg 11%
  • Kali 206 mg 4%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 11,2 µg 20%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29414 g12 g20 g
50 g50 g1477 g6,1 g10 g
150 g150 g44121 g18 g30 g
200 g200 g58828 g24 g40 g
250 g250 g73535 g31 g50 g

Câu hỏi về Xúc xích Ba Lan

100 g Xúc xích Ba Lan có bao nhiêu calo?

100 g Xúc xích Ba Lan có 294 kcal, gồm 14 g đạm, 12 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Xúc xích Ba Lan có bao nhiêu calo?

50 g Xúc xích Ba Lan có 147 kcal, gồm 7 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Xúc xích Ba Lan có bao nhiêu calo?

150 g Xúc xích Ba Lan có 441 kcal, gồm 21 g đạm, 18 g carbohydrate và 30 g chất béo.

200 g Xúc xích Ba Lan có bao nhiêu calo?

200 g Xúc xích Ba Lan có 588 kcal, gồm 28 g đạm, 24 g carbohydrate và 40 g chất béo.

250 g Xúc xích Ba Lan có bao nhiêu calo?

250 g Xúc xích Ba Lan có 735 kcal, gồm 35 g đạm, 31 g carbohydrate và 50 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7341 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ