Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 17 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 2,6 g 1%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 1,8 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 15,1 µg 2%
  • Vitamin C 2,3 mg 3%
  • Vitamin K 9,9 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 0,27 mg 2%
  • Magiê 9,6 mg 2%
  • Phốt pho 30 mg 2%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 0,18 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,12 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g171,1 g2,6 g–
50 g50 g80,6 g1,3 g–
150 g150 g251,7 g3,9 g–
200 g200 g332,3 g5,2 g–
250 g250 g422,8 g6,5 g–

Câu hỏi về Xà lách sucrine

100 g Xà lách sucrine có bao nhiêu calo?

100 g Xà lách sucrine có 17 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,6 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Xà lách sucrine có bao nhiêu calo?

50 g Xà lách sucrine có 8 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,3 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Xà lách sucrine có bao nhiêu calo?

150 g Xà lách sucrine có 25 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,9 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Xà lách sucrine có bao nhiêu calo?

200 g Xà lách sucrine có 33 kcal, gồm 2,3 g đạm, 5,2 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Xà lách sucrine có bao nhiêu calo?

250 g Xà lách sucrine có 42 kcal, gồm 2,8 g đạm, 6,5 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20288 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ