Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 9 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 544 mg 24%
  • Cholesterol 0,02 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,9 µg 0%
  • Vitamin C 0,03 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 0,11 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 7,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7,5 mg 1%
  • Sắt 0,02 mg 0%
  • Magiê 2,2 mg 1%
  • Phốt pho 3,3 mg 0%
  • Kali 6,8 mg 0%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,08 µg 0%
  • Iốt 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g90,3 g0,4 g0,7 g
50 g50 g50,1 g0,2 g0,4 g
150 g150 g140,4 g0,6 g1,1 g
200 g200 g180,6 g0,8 g1,4 g
250 g250 g230,7 g1 g1,8 g

Câu hỏi về Vegetable bouillon, dissolved

100 g Vegetable bouillon, dissolved có bao nhiêu calo?

100 g Vegetable bouillon, dissolved có 9 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Vegetable bouillon, dissolved có bao nhiêu calo?

50 g Vegetable bouillon, dissolved có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Vegetable bouillon, dissolved có bao nhiêu calo?

150 g Vegetable bouillon, dissolved có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Vegetable bouillon, dissolved có bao nhiêu calo?

200 g Vegetable bouillon, dissolved có 18 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Vegetable bouillon, dissolved có bao nhiêu calo?

250 g Vegetable bouillon, dissolved có 23 kcal, gồm 0,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ