Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Uva seca (passas)
Calo và thông tin dinh dưỡng
300
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb68 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 300 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 68 g 25%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 4,2 g 15%
- Đường 39 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 300 | 3 g | 68 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 150 | 1,5 g | 34 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 450 | 4,5 g | 102 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 600 | 6 g | 136 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 750 | 7,5 g | 171 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Uva seca (passas)
100 g Uva seca (passas) có bao nhiêu calo?
100 g Uva seca (passas) có 300 kcal, gồm 3 g đạm, 68 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Uva seca (passas) có bao nhiêu calo?
50 g Uva seca (passas) có 150 kcal, gồm 1,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Uva seca (passas) có bao nhiêu calo?
150 g Uva seca (passas) có 450 kcal, gồm 4,5 g đạm, 102 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Uva seca (passas) có bao nhiêu calo?
200 g Uva seca (passas) có 600 kcal, gồm 6 g đạm, 136 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Uva seca (passas) có bao nhiêu calo?
250 g Uva seca (passas) có 750 kcal, gồm 7,5 g đạm, 171 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: portfir 695 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ