Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Turkey breast, without skin, roasted
Calo và thông tin dinh dưỡng
151
calokcal mỗi 100 g
Đạm35 g
Carb0 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 151 kcal —
- Chất đạm 35 g 70%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 151 | 35 g | 0 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 17 g | 0 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 227 | 52 g | 0 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 302 | 70 g | 0 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 378 | 87 g | 0 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Turkey breast oven-baked172 kcal / 100 g
- Ức gà tâybỏ da, đông lạnh sâu, chiên không dầu, trong lò nướng164 kcal / 100 g
- Turkey breast187 kcal / 100 g
- Thịt gà tâybỏ da, chiên không dầu mỡ, nướng bằng lò146 kcal / 100 g
- Chicken breast without skin without oil unsalted153 kcal / 100 g
- Peru peito sem pele assado com margarina175 kcal / 100 g
- Thịt ngực gà tâygà thịt, chỉ có thịt, quay150 kcal / 100 g
- Chicken breast without skin167 kcal / 100 g
Câu hỏi về Turkey breast, without skin, roasted
100 g Turkey breast, without skin, roasted có bao nhiêu calo?
100 g Turkey breast, without skin, roasted có 151 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Turkey breast, without skin, roasted có bao nhiêu calo?
50 g Turkey breast, without skin, roasted có 76 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Turkey breast, without skin, roasted có bao nhiêu calo?
150 g Turkey breast, without skin, roasted có 227 kcal, gồm 52 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Turkey breast, without skin, roasted có bao nhiêu calo?
200 g Turkey breast, without skin, roasted có 302 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
250 g Turkey breast, without skin, roasted có bao nhiêu calo?
250 g Turkey breast, without skin, roasted có 378 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: mvt 03.241 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ