Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 1 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 3 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 0 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Magiê 1 mg 0%
  • Phốt pho 1 mg 0%
  • Kali 12 mg 0%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10 g0,2 g0 g
50 g50 g10 g0,1 g0 g
150 g150 g20 g0,2 g0 g
200 g200 g20 g0,3 g0 g
250 g250 g30 g0,4 g0 g

Câu hỏi về trà ô long

100 g trà ô long có bao nhiêu calo?

100 g trà ô long có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g trà ô long có bao nhiêu calo?

50 g trà ô long có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g trà ô long có bao nhiêu calo?

150 g trà ô long có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g trà ô long có bao nhiêu calo?

200 g trà ô long có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g trà ô long có bao nhiêu calo?

250 g trà ô long có 3 kcal, gồm 0 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 174120 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ