Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
trà đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha sẵn, đào, ăn kiêng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 1 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 5,2 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0 mg 0%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 1 mg 0%
- Kali 12 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 1 | 0 g | 0,3 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 268 g | 3 | 0 g | 0,7 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 536 g | 5 | 0 g | 1,3 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 134 g | 1 | 0 g | 0,3 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 804 g | 8 | 0 g | 2 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 1072 g | 11 | 0 g | 2,7 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 1 | 0 g | 0,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 2 | 0 g | 0,4 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 2 | 0 g | 0,5 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 3 | 0 g | 0,6 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Trà đen đápha sẵn, không đường0 kcal / 100 g
- Trà đen chanhpha sẵn, với chất tạo ngọt nhân tạo1 kcal / 100 g
- Trà đen Nesteapha sẵn để uống, vị chanh36 kcal / 100 g
- Trà đen và xanh đào ăn kiêngsnapple, sẵn sàng uống2 kcal / 100 g
- Trà đen Lipton Briskpha sẵn để uống, chanh35 kcal / 100 g
- Đồ uống trà đàolon/chai, ít calo1 kcal / 100 g
- Trà xanhsẵn sàng uống, ăn kiêng4 kcal / 100 g
- Trà đávị chanh đào, có đường25 kcal / 100 g
Câu hỏi về trà đen
100 g trà đen có bao nhiêu calo?
100 g trà đen có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (268 g) trà đen có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (268 g) trà đen có 3 kcal, gồm 0 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (536 g) trà đen có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (536 g) trà đen có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (134 g) trà đen có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (134 g) trà đen có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (804 g) trà đen có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (804 g) trà đen có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (1072 g) trà đen có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1072 g) trà đen có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g trà đen có bao nhiêu calo?
50 g trà đen có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g trà đen có bao nhiêu calo?
150 g trà đen có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174855 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ