Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 6,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 6,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g250 g6,2 g–
50 g50 g130 g3,1 g–
150 g150 g380 g9,3 g–
200 g200 g500 g12 g–
250 g250 g630 g16 g–

Câu hỏi về Trà đá

100 g Trà đá có bao nhiêu calo?

100 g Trà đá có 25 kcal, gồm 0 g đạm, 6,2 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Trà đá có bao nhiêu calo?

50 g Trà đá có 13 kcal, gồm 0 g đạm, 3,1 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Trà đá có bao nhiêu calo?

150 g Trà đá có 38 kcal, gồm 0 g đạm, 9,3 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Trà đá có bao nhiêu calo?

200 g Trà đá có 50 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Trà đá có bao nhiêu calo?

250 g Trà đá có 63 kcal, gồm 0 g đạm, 16 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) N019000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ