Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống nước táo nhẹ
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức uống, được tăng cường vitamin c
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 22 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,8 g —
- Natri 13 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 24 mg 27%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,8 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 3 mg 0%
- Sắt 0,2 mg 1%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 51 mg 1%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 22 | 0 g | 5,1 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 53 | 0 g | 12 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 106 | 0 g | 25 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 26 | 0 g | 6,1 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 158 | 0 g | 37 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 211 | 0 g | 49 g | 1 g |
| 50 g | 50 g | 11 | 0 g | 2,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 33 | 0 g | 7,7 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 44 | 0 g | 10 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 55 | 0 g | 13 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Nước ép táo nhẹ Mottstăng cường vitamin C22 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép trái cây chanh nhẹtăng cường vitamin E và C21 kcal / 100 g
- Nước ép táotăng cường vitamin C45 kcal / 100 g
- Thức uống nước ép nam việt quất và táoít calo, có bổ sung vitamin C19 kcal / 100 g
- Đồ uống nước éplight3 kcal / 100 g
- Đồ uống nước ép trái câyít nhất 2 loại trái cây, bổ sung vitamin C48 kcal / 100 g
- Fruit drink from apple juice sugar-sweetened shelf-stable fortified vitamin c36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống nước táo nhẹ
100 g Thức uống nước táo nhẹ có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống nước táo nhẹ có 22 kcal, gồm 0 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) Thức uống nước táo nhẹ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) Thức uống nước táo nhẹ có 53 kcal, gồm 0 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) Thức uống nước táo nhẹ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) Thức uống nước táo nhẹ có 106 kcal, gồm 0 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) Thức uống nước táo nhẹ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) Thức uống nước táo nhẹ có 26 kcal, gồm 0 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) Thức uống nước táo nhẹ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) Thức uống nước táo nhẹ có 158 kcal, gồm 0 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) Thức uống nước táo nhẹ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) Thức uống nước táo nhẹ có 211 kcal, gồm 0 g đạm, 49 g carbohydrate và 1 g chất béo.
50 g Thức uống nước táo nhẹ có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống nước táo nhẹ có 11 kcal, gồm 0 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức uống nước táo nhẹ có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống nước táo nhẹ có 33 kcal, gồm 0 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ