Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thức uống năng lượng Vault Zero
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường, hương cam chanh
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 1 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 14 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0,3 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 3 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 1 | 0,3 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 246 g | 2 | 0,6 g | 1,7 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 492 g | 5 | 1,2 g | 3,4 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 123 g | 1 | 0,3 g | 0,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 738 g | 7 | 1,8 g | 5,2 g | 0,6 g |
| 4 khẩu phần | 984 g | 10 | 2,5 g | 6,9 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 1 | 0,1 g | 0,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 2 | 0,4 g | 1,1 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 2 | 0,5 g | 1,4 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 3 | 0,6 g | 1,8 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thức uống năng lượng Vault Zero
100 g thức uống năng lượng Vault Zero có bao nhiêu calo?
100 g thức uống năng lượng Vault Zero có 1 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (246 g) thức uống năng lượng Vault Zero có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (246 g) thức uống năng lượng Vault Zero có 2 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (492 g) thức uống năng lượng Vault Zero có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (492 g) thức uống năng lượng Vault Zero có 5 kcal, gồm 1,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (123 g) thức uống năng lượng Vault Zero có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (123 g) thức uống năng lượng Vault Zero có 1 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (738 g) thức uống năng lượng Vault Zero có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (738 g) thức uống năng lượng Vault Zero có 7 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
4 khẩu phần (984 g) thức uống năng lượng Vault Zero có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (984 g) thức uống năng lượng Vault Zero có 10 kcal, gồm 2,5 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g thức uống năng lượng Vault Zero có bao nhiêu calo?
50 g thức uống năng lượng Vault Zero có 1 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g thức uống năng lượng Vault Zero có bao nhiêu calo?
150 g thức uống năng lượng Vault Zero có 2 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174177 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ