Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất xơ 3,9 g 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g823,3 g8,5 g3 g
50 g50 g411,7 g4,2 g1,5 g
150 g150 g1235 g13 g4,5 g
200 g200 g1646,7 g17 g6 g
250 g250 g2058,3 g21 g7,5 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn

100 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có 82 kcal, gồm 3,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có 41 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có 123 kcal, gồm 5 g đạm, 13 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có 164 kcal, gồm 6,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có 205 kcal, gồm 8,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0110N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ