Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 100 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 5,1 g 6%
  • Chất xơ 2,6 g 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1005,3 g7,1 g5,1 g
50 g50 g502,6 g3,6 g2,5 g
150 g150 g1507,9 g11 g7,6 g
200 g200 g20011 g14 g10 g
250 g250 g25013 g18 g13 g

Câu hỏi về thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống

100 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có bao nhiêu calo?

100 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có 100 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

50 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có bao nhiêu calo?

50 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có 50 kcal, gồm 2,6 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có bao nhiêu calo?

150 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có 150 kcal, gồm 7,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

200 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có bao nhiêu calo?

200 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có 200 kcal, gồm 11 g đạm, 14 g carbohydrate và 10 g chất béo.

250 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có bao nhiêu calo?

250 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có 250 kcal, gồm 13 g đạm, 18 g carbohydrate và 13 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0207N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ