Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 85 kcal —
  • Chất đạm 5,3 g 11%
  • Carbohydrate 7,7 g 3%
  • Chất béo 3,1 g 4%
  • Chất xơ 2,7 g 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g855,3 g7,7 g3,1 g
50 g50 g432,7 g3,8 g1,5 g
150 g150 g1288 g12 g4,6 g
200 g200 g17011 g15 g6,1 g
250 g250 g21313 g19 g7,7 g

Câu hỏi về thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống

100 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có bao nhiêu calo?

100 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có 85 kcal, gồm 5,3 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

50 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có bao nhiêu calo?

50 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có 43 kcal, gồm 2,7 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có bao nhiêu calo?

150 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có 128 kcal, gồm 8 g đạm, 12 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

200 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có bao nhiêu calo?

200 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có 170 kcal, gồm 11 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

250 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có bao nhiêu calo?

250 g thức ăn trẻ em đậu pinto, trứng và mì ống có 213 kcal, gồm 13 g đạm, 19 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0210N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ