Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 64 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 8,5 g 3%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất xơ 3,9 g 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g643,3 g8,5 g1 g
50 g50 g321,7 g4,3 g0,5 g
150 g150 g965 g13 g1,5 g
200 g200 g1286,7 g17 g2 g
250 g250 g1608,3 g21 g2,5 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn

100 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có 64 kcal, gồm 3,3 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có 32 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có 96 kcal, gồm 5 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có 128 kcal, gồm 6,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, mì ống và rau diếp xoăn có 160 kcal, gồm 8,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0136N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ