Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 72 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 6,4 g 2%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất xơ 4,1 g 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g723 g6,4 g3 g
50 g50 g361,5 g3,2 g1,5 g
150 g150 g1084,4 g9,6 g4,5 g
200 g200 g1445,9 g13 g6 g
250 g250 g1807,4 g16 g7,5 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai tây, bí ngô và cà rốt

100 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai tây, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai tây, bí ngô và cà rốt có 72 kcal, gồm 3 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai tây, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai tây, bí ngô và cà rốt có 36 kcal, gồm 1,5 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai tây, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai tây, bí ngô và cà rốt có 108 kcal, gồm 4,4 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai tây, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai tây, bí ngô và cà rốt có 144 kcal, gồm 5,9 g đạm, 13 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai tây, bí ngô và cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em đậu pinto, khoai tây, bí ngô và cà rốt có 180 kcal, gồm 7,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0325N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ