Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 34 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 3,8 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 3,8 g 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g342,2 g3,8 g0,3 g
50 g50 g171,1 g1,9 g0,1 g
150 g150 g513,3 g5,7 g0,4 g
200 g200 g684,4 g7,7 g0,5 g
250 g250 g855,5 g9,6 g0,6 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đậu đen, bí ngòi và củ dền

100 g Thức ăn trẻ em đậu đen, bí ngòi và củ dền có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em đậu đen, bí ngòi và củ dền có 34 kcal, gồm 2,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em đậu đen, bí ngòi và củ dền có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em đậu đen, bí ngòi và củ dền có 17 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em đậu đen, bí ngòi và củ dền có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em đậu đen, bí ngòi và củ dền có 51 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em đậu đen, bí ngòi và củ dền có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em đậu đen, bí ngòi và củ dền có 68 kcal, gồm 4,4 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em đậu đen, bí ngòi và củ dền có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em đậu đen, bí ngòi và củ dền có 85 kcal, gồm 5,5 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0690N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ