Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt vai bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
dùng để quay, thịt vai, chiên không thêm chất béo, trong lò nướng
161
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo5,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 161 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,9 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 161 | 27 g | 0 g | 5,9 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 14 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 242 | 40 g | 0 g | 8,8 g |
| 200 g | 200 g | 322 | 54 g | 0 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 403 | 67 g | 0 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò quaysống117 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nấu chậmkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", hạng choice, đã nấu chín, om200 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngkhông xương, sống141 kcal / 100 g
- Vai bònướng lò không thêm chất béo161 kcal / 100 g
- Vai bêchiên bằng lò không dầu mỡ120 kcal / 100 g
- Thịt vai heođể quay, không có mỡ và da, chiên không dầu mỡ (bằng lò nướng)169 kcal / 100 g
- Thịt vai cừuchiên không dùng mỡ, bằng lò nướng155 kcal / 100 g
- Thăn bòđể quay, từ thăn lưng, chiên không dầu mỡ, trong lò nướng146 kcal / 100 g
- Bò hầm kiểu Hungaryphần vai, đông lạnh, áp chảo không dùng mỡ (trên chảo)179 kcal / 100 g
- Phi lê bònướng trong lò không có nước sốt191 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt vai bò
100 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
100 g Thịt vai bò có 161 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
50 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
50 g Thịt vai bò có 81 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
150 g Thịt vai bò có 242 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
200 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
200 g Thịt vai bò có 322 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Thịt vai bò có bao nhiêu calo?
250 g Thịt vai bò có 403 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U171162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ