Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông aspic
113
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0,1 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 113 kcal —
- Chất đạm 24 g 47%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 113 | 24 g | 0,1 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 57 | 12 g | 0 g | 1,1 g |
| 150 g | 150 g | 170 | 35 g | 0,1 g | 3,2 g |
| 200 g | 200 g | 226 | 47 g | 0,1 g | 4,2 g |
| 250 g | 250 g | 283 | 59 g | 0,2 g | 5,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt lợn
100 g Thịt lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt lợn có 113 kcal, gồm 24 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Thịt lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt lợn có 57 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
150 g Thịt lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt lợn có 170 kcal, gồm 35 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
200 g Thịt lợn có bao nhiêu calo?
200 g Thịt lợn có 226 kcal, gồm 47 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
250 g Thịt lợn có bao nhiêu calo?
250 g Thịt lợn có 283 kcal, gồm 59 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) W851000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ