Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không lọc mỡ, sống
166
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo8,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 166 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 166 | 22 g | 0 g | 8,7 g |
| 50 g | 50 g | 83 | 11 g | 0 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 249 | 33 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 332 | 44 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 415 | 55 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò nướng phần môngkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống121 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần đùi trênchưa loại bỏ mỡ, sống163 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sốngchỉ phần thịt nạc có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống119 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sườnsống, nạc145 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần bắp đùikhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", tất cả các loại, sống124 kcal / 100 g
- Thịt bò silverside nướngchưa lọc bỏ mỡ, sống170 kcal / 100 g
- Sườn bò quaycó xương, nạc, sống162 kcal / 100 g
- Thịt vai bò quaysống117 kcal / 100 g
- Bít tết bòkhông bỏ mỡ, sống146 kcal / 100 g
- Bít tết hoặc thịt bò quaycác phần cắt hỗn hợp, nạc và mỡ, sống161 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng
100 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng có 166 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng có 83 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng có 249 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò nướng có 332 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Thịt bò nướng có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò nướng có 415 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: ausnut F000703 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ