Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 213 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 13 g 17%
  • Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 57 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 28 µg 3%
  • Vitamin C 2,9 mg 3%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin K 4 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,35 mg 27%
  • Niacin (B3) 7,6 mg 48%
  • Vitamin B6 0,57 mg 34%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,41 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 5,9 mg 33%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 332 mg 27%
  • Kali 256 mg 5%
  • Kẽm 3,8 mg 35%
  • Đồng 0,76 mg 84%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21324 g0 g13 g
50 g50 g10712 g0 g6,5 g
150 g150 g32036 g0 g20 g
200 g200 g42648 g0 g26 g
250 g250 g53360 g0 g33 g

Câu hỏi về Thịt bồ câu

100 g Thịt bồ câu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bồ câu có 213 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.

50 g Thịt bồ câu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bồ câu có 107 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

150 g Thịt bồ câu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bồ câu có 320 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Thịt bồ câu có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bồ câu có 426 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.

250 g Thịt bồ câu có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bồ câu có 533 kcal, gồm 60 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 36602 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ