Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 187 kcal —
  • Chất đạm 29 g 58%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 7,9 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 92 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 1,2 mg 90%
  • Niacin (B3) 7 mg 44%
  • Vitamin B6 0,82 mg 48%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 8 µg 333%

Khoáng chất

  • Canxi 32 mg 2%
  • Sắt 7,2 mg 40%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 310 mg 25%
  • Kali 400 mg 9%
  • Kẽm 1,7 mg 15%
  • Đồng 0,33 mg 37%
  • Mangan 0,05 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18729 g0 g7,9 g
50 g50 g9415 g0 g4 g
150 g150 g28144 g0 g12 g
200 g200 g37458 g0 g16 g
250 g250 g46873 g0 g20 g

Câu hỏi về Thịt bồ câu

100 g Thịt bồ câu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bồ câu có 187 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

50 g Thịt bồ câu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bồ câu có 94 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Thịt bồ câu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bồ câu có 281 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Thịt bồ câu có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bồ câu có 374 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Thịt bồ câu có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bồ câu có 468 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-385 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ