Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 88 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 43 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,55 mg 42%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Vitamin B6 0,38 mg 22%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 4 µg 167%

Khoáng chất

  • Canxi 15 mg 1%
  • Sắt 3,4 mg 19%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 190 mg 4%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Đồng 0,15 mg 17%
  • Mangan 0,02 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8814 g0 g3,7 g
50 g50 g446,8 g0 g1,9 g
150 g150 g13220 g0 g5,6 g
200 g200 g17627 g0 g7,4 g
250 g250 g22034 g0 g9,3 g

Câu hỏi về Thịt bồ câu

100 g Thịt bồ câu có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bồ câu có 88 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Thịt bồ câu có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bồ câu có 44 kcal, gồm 6,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Thịt bồ câu có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bồ câu có 132 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

200 g Thịt bồ câu có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bồ câu có 176 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

250 g Thịt bồ câu có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bồ câu có 220 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-386 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ