Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bồ câu đá
Calo và thông tin dinh dưỡng
131
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0,3 g
Chất béo5,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 5,1 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 22 g | 0,3 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 11 g | 0,2 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 33 g | 0,5 g | 7,7 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 44 g | 0,6 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 55 g | 0,8 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thịt bồ câu đá
100 g Thịt bồ câu đá có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bồ câu đá có 131 kcal, gồm 22 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g Thịt bồ câu đá có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bồ câu đá có 66 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Thịt bồ câu đá có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bồ câu đá có 197 kcal, gồm 33 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
200 g Thịt bồ câu đá có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bồ câu đá có 262 kcal, gồm 44 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Thịt bồ câu đá có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bồ câu đá có 328 kcal, gồm 55 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: mext 11238 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ