Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
thanh sô-cô-la 3 Musketeers
Calo và thông tin dinh dưỡng
436
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,6 g
Carb76 g
Chất béo13 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 436 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 76 g 28%
- Chất béo 13 g 16%
- Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 67 g —
- Natri 194 mg 8%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 20 µg 2%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,98 mg 7%
- Vitamin K 2,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,23 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
- Choline 12,2 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 54 mg 4%
- Sắt 0,67 mg 4%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 69 mg 6%
- Kali 133 mg 3%
- Kẽm 0,55 mg 5%
- Đồng 0,16 mg 17%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 436 | 2,6 g | 76 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 218 | 1,3 g | 38 g | 6,4 g |
| 150 g | 150 g | 654 | 3,9 g | 114 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 872 | 5,2 g | 153 g | 26 g |
| 250 g | 250 g | 1090 | 6,5 g | 191 g | 32 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về thanh sô-cô-la 3 Musketeers
100 g thanh sô-cô-la 3 Musketeers có bao nhiêu calo?
100 g thanh sô-cô-la 3 Musketeers có 436 kcal, gồm 2,6 g đạm, 76 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g thanh sô-cô-la 3 Musketeers có bao nhiêu calo?
50 g thanh sô-cô-la 3 Musketeers có 218 kcal, gồm 1,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.
150 g thanh sô-cô-la 3 Musketeers có bao nhiêu calo?
150 g thanh sô-cô-la 3 Musketeers có 654 kcal, gồm 3,9 g đạm, 114 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g thanh sô-cô-la 3 Musketeers có bao nhiêu calo?
200 g thanh sô-cô-la 3 Musketeers có 872 kcal, gồm 5,2 g đạm, 153 g carbohydrate và 26 g chất béo.
250 g thanh sô-cô-la 3 Musketeers có bao nhiêu calo?
250 g thanh sô-cô-la 3 Musketeers có 1090 kcal, gồm 6,5 g đạm, 191 g carbohydrate và 32 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4217 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ