Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh bánh mì nướng kiểu Pháp
Calo và thông tin dinh dưỡng
,
340
calokcal mỗi 100 g
Đạm6 g
Carb40 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 340 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 40 g 14%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 4 g 20%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 9,9 g —
- Natri 400 mg 17%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,16 µg 1%
- Vitamin E 0,88 mg 6%
- Vitamin K 14,5 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 24%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 183 µg 46%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 53 mg 4%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 87 mg 7%
- Kali 111 mg 2%
- Kẽm 0,51 mg 5%
- Đồng 0,09 mg 9%
- Mangan 0,39 mg 17%
- Selen 12,2 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 340 | 6 g | 40 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 170 | 3 g | 20 g | 8,9 g |
| 150 g | 150 g | 510 | 9 g | 60 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 680 | 12 g | 80 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 850 | 15 g | 100 g | 44 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh bánh mì nướng kiểu Pháp
100 g Thanh bánh mì nướng kiểu Pháp có bao nhiêu calo?
100 g Thanh bánh mì nướng kiểu Pháp có 340 kcal, gồm 6 g đạm, 40 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Thanh bánh mì nướng kiểu Pháp có bao nhiêu calo?
50 g Thanh bánh mì nướng kiểu Pháp có 170 kcal, gồm 3 g đạm, 20 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
150 g Thanh bánh mì nướng kiểu Pháp có bao nhiêu calo?
150 g Thanh bánh mì nướng kiểu Pháp có 510 kcal, gồm 9 g đạm, 60 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Thanh bánh mì nướng kiểu Pháp có bao nhiêu calo?
200 g Thanh bánh mì nướng kiểu Pháp có 680 kcal, gồm 12 g đạm, 80 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Thanh bánh mì nướng kiểu Pháp có bao nhiêu calo?
250 g Thanh bánh mì nướng kiểu Pháp có 850 kcal, gồm 15 g đạm, 100 g carbohydrate và 44 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4554 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ