Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn lưng cừu non
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, luộc, nấu trong nồi hầm, nấu bằng lò vi sóng, chần, hấp hoặc hầm, không thêm chất béo
158
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo5,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 158 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,6 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 158 | 27 g | 0 g | 5,6 g |
| 50 g | 50 g | 79 | 13 g | 0 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 237 | 40 g | 0 g | 8,4 g |
| 200 g | 200 g | 316 | 54 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 395 | 67 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Thăn phi lê cừu nonnạc, nướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc BBQ, không thêm chất béo160 kcal / 100 g
- Sườn cừuít mỡ, luộc, nấu trong nồi, nấu bằng lò vi sóng, chần, hấp hoặc hầm, không thêm chất béo174 kcal / 100 g
- Thịt thăn cừuchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ còn 1/4", loại choice, sống143 kcal / 100 g
- Thịt lưng cừunạc, nướng vỉ/rán chảo153 kcal / 100 g
- Phần thăn cừunướng, nạc209 kcal / 100 g
- Thăn cừunướng không thêm chất béo197 kcal / 100 g
- Sườn cừu phần thănnướng, nạc213 kcal / 100 g
- Vai cừunạc, quay/nướng lò197 kcal / 100 g
- Bít tết thịt cừukhông xương, nạc, sống130 kcal / 100 g
- Đùi cừunạc, ướp gia vị, om không có chất béo165 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn lưng cừu non
100 g Thăn lưng cừu non có bao nhiêu calo?
100 g Thăn lưng cừu non có 158 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
50 g Thăn lưng cừu non có bao nhiêu calo?
50 g Thăn lưng cừu non có 79 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
150 g Thăn lưng cừu non có bao nhiêu calo?
150 g Thăn lưng cừu non có 237 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
200 g Thăn lưng cừu non có bao nhiêu calo?
200 g Thăn lưng cừu non có 316 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Thăn lưng cừu non có bao nhiêu calo?
250 g Thăn lưng cừu non có 395 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004947 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ