Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 20 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 3,1 g 1%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 1 mg 0%
  • Sắt 0 mg 0%
  • Kali 10 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g200 g3,1 g0 g
50 g50 g100 g1,6 g0 g
150 g150 g300 g4,7 g0 g
200 g200 g400,1 g6,2 g0 g
250 g250 g500,1 g7,8 g0 g

Câu hỏi về Tea, fermented (kombucha), with cane sugar, ready to drink

100 g Tea, fermented (kombucha), with cane sugar, ready to drink có bao nhiêu calo?

100 g Tea, fermented (kombucha), with cane sugar, ready to drink có 20 kcal, gồm 0 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Tea, fermented (kombucha), with cane sugar, ready to drink có bao nhiêu calo?

50 g Tea, fermented (kombucha), with cane sugar, ready to drink có 10 kcal, gồm 0 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Tea, fermented (kombucha), with cane sugar, ready to drink có bao nhiêu calo?

150 g Tea, fermented (kombucha), with cane sugar, ready to drink có 30 kcal, gồm 0 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Tea, fermented (kombucha), with cane sugar, ready to drink có bao nhiêu calo?

200 g Tea, fermented (kombucha), with cane sugar, ready to drink có 40 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Tea, fermented (kombucha), with cane sugar, ready to drink có bao nhiêu calo?

250 g Tea, fermented (kombucha), with cane sugar, ready to drink có 50 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C1161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ