Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa ít béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, 1% chất béo sữa, tăng cường protein, có bổ sung vitamin A và vitamin D
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 5,5 g 2%
- Chất béo 1,2 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 58 mg 3%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 61 µg 7%
- Vitamin C 1,2 mg 1%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,43 µg 18%
Khoáng chất
- Canxi 142 mg 11%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 111 mg 9%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 0,45 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 3,9 g | 5,5 g | 1,2 g |
| 1 khẩu phần | 246 g | 118 | 9,7 g | 14 g | 2,9 g |
| 2 khẩu phần | 492 g | 236 | 19 g | 27 g | 5,8 g |
| ½ khẩu phần | 123 g | 59 | 4,8 g | 6,8 g | 1,4 g |
| 3 khẩu phần | 738 g | 354 | 29 g | 41 g | 8,6 g |
| 4 khẩu phần | 984 g | 472 | 39 g | 54 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 2 g | 2,8 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 5,9 g | 8,3 g | 1,8 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 7,9 g | 11 g | 2,3 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 9,8 g | 14 g | 2,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống từ sữa ít béovới bột ca cao - ít đường), không đường75 kcal / 100 g
- Sữa tươi ít béodạng lỏng, 1% chất béo40 kcal / 100 g
- Sữa tách béodạng lỏng, 0,1% chất béo33 kcal / 100 g
- Kem half-and-half ít béohalf-and-half, ít béo72 kcal / 100 g
- Bơ lỏng lên men ít béo40 kcal / 100 g
- Bơ sữadạng lỏng, 1% chất béo36 kcal / 100 g
- Phô mai ít béo4% chất béo199 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa ít béo
100 g Sữa ít béo có bao nhiêu calo?
100 g Sữa ít béo có 48 kcal, gồm 3,9 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
1 khẩu phần (246 g) Sữa ít béo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (246 g) Sữa ít béo có 118 kcal, gồm 9,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
2 khẩu phần (492 g) Sữa ít béo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (492 g) Sữa ít béo có 236 kcal, gồm 19 g đạm, 27 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
½ khẩu phần (123 g) Sữa ít béo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (123 g) Sữa ít béo có 59 kcal, gồm 4,8 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
3 khẩu phần (738 g) Sữa ít béo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (738 g) Sữa ít béo có 354 kcal, gồm 29 g đạm, 41 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
4 khẩu phần (984 g) Sữa ít béo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (984 g) Sữa ít béo có 472 kcal, gồm 39 g đạm, 54 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Sữa ít béo có bao nhiêu calo?
50 g Sữa ít béo có 24 kcal, gồm 2 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Sữa ít béo có bao nhiêu calo?
150 g Sữa ít béo có 72 kcal, gồm 5,9 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171268 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ