Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa ít béo
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng lỏng, 1% chất béo sữa, có bổ sung chất rắn sữa tách béo, vitamin A và vitamin D
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 52 mg 2%
- Cholesterol 4 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 59 µg 7%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 0,09 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,34 mg 7%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,38 µg 16%
Khoáng chất
- Canxi 128 mg 10%
- Sắt 0,05 mg 0%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 162 mg 3%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 3,5 g | 5 g | 1 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 105 | 8,5 g | 12 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 211 | 17 g | 24 g | 4,8 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 53 | 4,3 g | 6,1 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 316 | 26 g | 37 g | 7,1 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 421 | 34 g | 49 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 1,7 g | 2,5 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 5,2 g | 7,5 g | 1,5 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 7 g | 9,9 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 8,7 g | 12 g | 2,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống từ sữa ít béovới bột ca cao - ít đường), không đường75 kcal / 100 g
- Sữa tươi ít béodạng lỏng, 1% chất béo40 kcal / 100 g
- Sữa tách béodạng lỏng, 0,1% chất béo33 kcal / 100 g
- Kem half-and-half ít béohalf-and-half, ít béo72 kcal / 100 g
- Bơ sữadạng lỏng, 1% chất béo36 kcal / 100 g
- Bơ lỏng lên men ít béo40 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa ít béo
100 g Sữa ít béo có bao nhiêu calo?
100 g Sữa ít béo có 43 kcal, gồm 3,5 g đạm, 5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Sữa ít béo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Sữa ít béo có 105 kcal, gồm 8,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Sữa ít béo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Sữa ít béo có 211 kcal, gồm 17 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Sữa ít béo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Sữa ít béo có 53 kcal, gồm 4,3 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Sữa ít béo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Sữa ít béo có 316 kcal, gồm 26 g đạm, 37 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Sữa ít béo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Sữa ít béo có 421 kcal, gồm 34 g đạm, 49 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
50 g Sữa ít béo có bao nhiêu calo?
50 g Sữa ít béo có 22 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Sữa ít béo có bao nhiêu calo?
150 g Sữa ít béo có 65 kcal, gồm 5,2 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170873 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ