Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Stock from cube prepared
Calo và thông tin dinh dưỡng
5
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb0,3 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 5 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 5 | 0,1 g | 0,3 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 3 | 0,1 g | 0,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 8 | 0,2 g | 0,5 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 10 | 0,2 g | 0,6 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 13 | 0,3 g | 0,8 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Stock from cube prepared
100 g Stock from cube prepared có bao nhiêu calo?
100 g Stock from cube prepared có 5 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Stock from cube prepared có bao nhiêu calo?
50 g Stock from cube prepared có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Stock from cube prepared có bao nhiêu calo?
150 g Stock from cube prepared có 8 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Stock from cube prepared có bao nhiêu calo?
200 g Stock from cube prepared có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Stock from cube prepared có bao nhiêu calo?
250 g Stock from cube prepared có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1528 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ