Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 6 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 326 mg 14%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 1,2 µg 0%
  • Vitamin B12 0,06 µg 3%
  • Choline 1,4 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 4,7 mg 0%
  • Sắt 0,01 mg 0%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 4,3 mg 0%
  • Kali 16,1 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g61,1 g0,2 g0,1 g
50 g50 g30,6 g0,1 g0,1 g
150 g150 g91,7 g0,3 g0,2 g
200 g200 g132,3 g0,4 g0,2 g
250 g250 g162,8 g0,6 g0,3 g

Câu hỏi về Bouillon, beef, cube, prepared

100 g Bouillon, beef, cube, prepared có bao nhiêu calo?

100 g Bouillon, beef, cube, prepared có 6 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Bouillon, beef, cube, prepared có bao nhiêu calo?

50 g Bouillon, beef, cube, prepared có 3 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bouillon, beef, cube, prepared có bao nhiêu calo?

150 g Bouillon, beef, cube, prepared có 9 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Bouillon, beef, cube, prepared có bao nhiêu calo?

200 g Bouillon, beef, cube, prepared có 13 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Bouillon, beef, cube, prepared có bao nhiêu calo?

250 g Bouillon, beef, cube, prepared có 16 kcal, gồm 2,8 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 534 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ