Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 3 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g30,3 g0,2 g0,1 g
50 g50 g20,2 g0,1 g0,1 g
150 g150 g50,5 g0,3 g0,2 g
200 g200 g60,6 g0,4 g0,2 g
250 g250 g80,8 g0,5 g0,3 g

Câu hỏi về Stock, meat, from cube, prepared

100 g Stock, meat, from cube, prepared có bao nhiêu calo?

100 g Stock, meat, from cube, prepared có 3 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Stock, meat, from cube, prepared có bao nhiêu calo?

50 g Stock, meat, from cube, prepared có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Stock, meat, from cube, prepared có bao nhiêu calo?

150 g Stock, meat, from cube, prepared có 5 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Stock, meat, from cube, prepared có bao nhiêu calo?

200 g Stock, meat, from cube, prepared có 6 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Stock, meat, from cube, prepared có bao nhiêu calo?

250 g Stock, meat, from cube, prepared có 8 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: mvt 12.004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ