Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Meat extract, cube
Calo và thông tin dinh dưỡng
187
calokcal mỗi 100 g
Đạm16 g
Carb11 g
Chất béo8,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 187 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 8,9 g 11%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 22500 mg 978%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,2 mg 14%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 32 µg 8%
- Vitamin B12 1 µg 42%
- Choline 114 mg 21%
Khoáng chất
- Canxi 60 mg 5%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 43,3 mg 10%
- Phốt pho 320 mg 26%
- Kali 511 mg 11%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Selen 27,6 µg 50%
- Iốt 390 µg 260%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 187 | 16 g | 11 g | 8,9 g |
| 50 g | 50 g | 94 | 8 g | 5,5 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 281 | 24 g | 16 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 375 | 32 g | 22 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 469 | 40 g | 27 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Meat extract, cube
100 g Meat extract, cube có bao nhiêu calo?
100 g Meat extract, cube có 187 kcal, gồm 16 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
50 g Meat extract, cube có bao nhiêu calo?
50 g Meat extract, cube có 94 kcal, gồm 8 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Meat extract, cube có bao nhiêu calo?
150 g Meat extract, cube có 281 kcal, gồm 24 g đạm, 16 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Meat extract, cube có bao nhiêu calo?
200 g Meat extract, cube có 375 kcal, gồm 32 g đạm, 22 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Meat extract, cube có bao nhiêu calo?
250 g Meat extract, cube có 469 kcal, gồm 40 g đạm, 27 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1218 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ