Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 53 kcal —
  • Chất đạm 5,7 g 11%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 1,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g535,7 g3,3 g1,7 g
50 g50 g272,9 g1,7 g0,9 g
150 g150 g808,6 g5 g2,6 g
200 g200 g10611 g6,6 g3,4 g
250 g250 g13314 g8,3 g4,3 g

Câu hỏi về Stock concentrated w vegetables or meat pot

100 g Stock concentrated w vegetables or meat pot có bao nhiêu calo?

100 g Stock concentrated w vegetables or meat pot có 53 kcal, gồm 5,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Stock concentrated w vegetables or meat pot có bao nhiêu calo?

50 g Stock concentrated w vegetables or meat pot có 27 kcal, gồm 2,9 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g Stock concentrated w vegetables or meat pot có bao nhiêu calo?

150 g Stock concentrated w vegetables or meat pot có 80 kcal, gồm 8,6 g đạm, 5 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g Stock concentrated w vegetables or meat pot có bao nhiêu calo?

200 g Stock concentrated w vegetables or meat pot có 106 kcal, gồm 11 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Stock concentrated w vegetables or meat pot có bao nhiêu calo?

250 g Stock concentrated w vegetables or meat pot có 133 kcal, gồm 14 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5499 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ