Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 6 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g60,3 g0,9 g0,1 g
50 g50 g30,2 g0,5 g0,1 g
150 g150 g90,5 g1,4 g0,2 g
200 g200 g120,6 g1,8 g0,2 g
250 g250 g150,8 g2,3 g0,3 g

Câu hỏi về Stock portion prepared

100 g Stock portion prepared có bao nhiêu calo?

100 g Stock portion prepared có 6 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Stock portion prepared có bao nhiêu calo?

50 g Stock portion prepared có 3 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Stock portion prepared có bao nhiêu calo?

150 g Stock portion prepared có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Stock portion prepared có bao nhiêu calo?

200 g Stock portion prepared có 12 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Stock portion prepared có bao nhiêu calo?

250 g Stock portion prepared có 15 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 3192 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ