Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sport beverage, protein drink, leader protein 40
Calo và thông tin dinh dưỡng
32
calokcal mỗi 100 g
Đạm8 g
Carb0 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 32 kcal —
- Chất đạm 8 g 16%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 51 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,01 mg 0%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 2 mg 0%
- Kali 12 mg 0%
- Kẽm 0 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,05 µg 0%
- Iốt 1 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 32 | 8 g | 0 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 16 | 4 g | 0 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 48 | 12 g | 0 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 64 | 16 g | 0 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 80 | 20 g | 0 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sport beverage, protein drink, leader protein 40
100 g Sport beverage, protein drink, leader protein 40 có bao nhiêu calo?
100 g Sport beverage, protein drink, leader protein 40 có 32 kcal, gồm 8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Sport beverage, protein drink, leader protein 40 có bao nhiêu calo?
50 g Sport beverage, protein drink, leader protein 40 có 16 kcal, gồm 4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Sport beverage, protein drink, leader protein 40 có bao nhiêu calo?
150 g Sport beverage, protein drink, leader protein 40 có 48 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Sport beverage, protein drink, leader protein 40 có bao nhiêu calo?
200 g Sport beverage, protein drink, leader protein 40 có 64 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Sport beverage, protein drink, leader protein 40 có bao nhiêu calo?
250 g Sport beverage, protein drink, leader protein 40 có 80 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33343 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ