Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 59 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 51 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 2 mg 0%
  • Sắt 0,01 mg 0%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 2 mg 0%
  • Kali 12 mg 0%
  • Kẽm 0 mg 0%
  • Đồng 0 mg 0%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,05 µg 0%
  • Iốt 1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g597 g7,5 g0 g
50 g50 g303,5 g3,7 g0 g
150 g150 g8911 g11 g0 g
200 g200 g11814 g15 g0 g
250 g250 g14818 g19 g0 g

Câu hỏi về Sport beverage, carbohydrate-protein drink, average of products

100 g Sport beverage, carbohydrate-protein drink, average of products có bao nhiêu calo?

100 g Sport beverage, carbohydrate-protein drink, average of products có 59 kcal, gồm 7 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Sport beverage, carbohydrate-protein drink, average of products có bao nhiêu calo?

50 g Sport beverage, carbohydrate-protein drink, average of products có 30 kcal, gồm 3,5 g đạm, 3,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Sport beverage, carbohydrate-protein drink, average of products có bao nhiêu calo?

150 g Sport beverage, carbohydrate-protein drink, average of products có 89 kcal, gồm 11 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Sport beverage, carbohydrate-protein drink, average of products có bao nhiêu calo?

200 g Sport beverage, carbohydrate-protein drink, average of products có 118 kcal, gồm 14 g đạm, 15 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Sport beverage, carbohydrate-protein drink, average of products có bao nhiêu calo?

250 g Sport beverage, carbohydrate-protein drink, average of products có 148 kcal, gồm 18 g đạm, 19 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33372 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ