Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 168 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 41 g 15%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 41 g —
  • Natri 255 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 10 mg 1%
  • Sắt 0,05 mg 0%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 10 mg 1%
  • Kali 60 mg 1%
  • Kẽm 0,02 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 0,25 µg 0%
  • Iốt 5 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1680 g41 g0 g
50 g50 g840 g21 g0 g
150 g150 g2520 g62 g0 g
200 g200 g3360 g83 g0 g
250 g250 g4200 g103 g0 g

Câu hỏi về Sport beverage, carbohydrate drink, dexal heavy, concentrate

100 g Sport beverage, carbohydrate drink, dexal heavy, concentrate có bao nhiêu calo?

100 g Sport beverage, carbohydrate drink, dexal heavy, concentrate có 168 kcal, gồm 0 g đạm, 41 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Sport beverage, carbohydrate drink, dexal heavy, concentrate có bao nhiêu calo?

50 g Sport beverage, carbohydrate drink, dexal heavy, concentrate có 84 kcal, gồm 0 g đạm, 21 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Sport beverage, carbohydrate drink, dexal heavy, concentrate có bao nhiêu calo?

150 g Sport beverage, carbohydrate drink, dexal heavy, concentrate có 252 kcal, gồm 0 g đạm, 62 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Sport beverage, carbohydrate drink, dexal heavy, concentrate có bao nhiêu calo?

200 g Sport beverage, carbohydrate drink, dexal heavy, concentrate có 336 kcal, gồm 0 g đạm, 83 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Sport beverage, carbohydrate drink, dexal heavy, concentrate có bao nhiêu calo?

250 g Sport beverage, carbohydrate drink, dexal heavy, concentrate có 420 kcal, gồm 0 g đạm, 103 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33323 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ