Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, seaweed
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 37 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 1,3 g 0%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,5 g —
- Natri 324 mg 14%
- Cholesterol 10 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10 µg 1%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,06 mg 3%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0,29 µg 12%
- Choline 11,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 0,58 mg 3%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 35 mg 3%
- Kali 83 mg 2%
- Kẽm 0,75 mg 7%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 2,9 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 37 | 3,7 g | 1,3 g | 1,9 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 91 | 9,1 g | 3,2 g | 4,6 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 181 | 18 g | 6,5 g | 9,2 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 45 | 4,6 g | 1,6 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 272 | 27 g | 9,7 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 363 | 37 g | 13 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 1,9 g | 0,7 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 56 | 5,6 g | 2 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 74 | 7,5 g | 2,6 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 93 | 9,3 g | 3,3 g | 4,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, seaweed
100 g Soup, seaweed có bao nhiêu calo?
100 g Soup, seaweed có 37 kcal, gồm 3,7 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Soup, seaweed có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Soup, seaweed có 91 kcal, gồm 9,1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Soup, seaweed có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Soup, seaweed có 181 kcal, gồm 18 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, seaweed có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, seaweed có 45 kcal, gồm 4,6 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Soup, seaweed có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Soup, seaweed có 272 kcal, gồm 27 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Soup, seaweed có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Soup, seaweed có 363 kcal, gồm 37 g đạm, 13 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Soup, seaweed có bao nhiêu calo?
50 g Soup, seaweed có 19 kcal, gồm 1,9 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Soup, seaweed có bao nhiêu calo?
150 g Soup, seaweed có 56 kcal, gồm 5,6 g đạm, 2 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 75647000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ