Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, miso or tofu
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 24 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 1,7 g 1%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 0,8 g —
- Natri 467 mg 20%
- Cholesterol 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 22,4 µg 19%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,53 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 1%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
- Choline 8,4 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,47 mg 3%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 27 mg 2%
- Kali 77 mg 2%
- Kẽm 0,26 mg 2%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 1,7 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 24 | 2,2 g | 1,7 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 59 | 5,4 g | 4,2 g | 2,1 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 118 | 11 g | 8,3 g | 4,2 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 29 | 2,7 g | 2,1 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 176 | 16 g | 13 g | 6,2 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 235 | 22 g | 17 g | 8,3 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 1,1 g | 0,9 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 36 | 3,3 g | 2,6 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 48 | 4,4 g | 3,4 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 60 | 5,5 g | 4,3 g | 2,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, miso or tofu
100 g Soup, miso or tofu có bao nhiêu calo?
100 g Soup, miso or tofu có 24 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Soup, miso or tofu có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Soup, miso or tofu có 59 kcal, gồm 5,4 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Soup, miso or tofu có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Soup, miso or tofu có 118 kcal, gồm 11 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, miso or tofu có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, miso or tofu có 29 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Soup, miso or tofu có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Soup, miso or tofu có 176 kcal, gồm 16 g đạm, 13 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Soup, miso or tofu có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Soup, miso or tofu có 235 kcal, gồm 22 g đạm, 17 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
50 g Soup, miso or tofu có bao nhiêu calo?
50 g Soup, miso or tofu có 12 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Soup, miso or tofu có bao nhiêu calo?
150 g Soup, miso or tofu có 36 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 41601070 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ