Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soup, pho, with meat
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 5,2 g 2%
- Chất béo 3,3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,3 g 6%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 0,5 g —
- Natri 365 mg 16%
- Cholesterol 18 mg 6%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,51 µg 21%
- Choline 18,4 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,58 mg 3%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 49 mg 4%
- Kali 78 mg 2%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 5,8 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 5,8 g | 5,2 g | 3,3 g |
| 1 khẩu phần | 245 g | 189 | 14 g | 13 g | 8,2 g |
| 2 khẩu phần | 490 g | 377 | 29 g | 26 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 122,5 g | 94 | 7,1 g | 6,4 g | 4,1 g |
| 3 khẩu phần | 735 g | 566 | 43 g | 38 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 980 g | 755 | 57 g | 51 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 2,9 g | 2,6 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 8,7 g | 7,8 g | 5 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 12 g | 10 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 193 | 15 g | 13 g | 8,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soup, pho, with meat
100 g Soup, pho, with meat có bao nhiêu calo?
100 g Soup, pho, with meat có 77 kcal, gồm 5,8 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
1 khẩu phần (245 g) Soup, pho, with meat có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (245 g) Soup, pho, with meat có 189 kcal, gồm 14 g đạm, 13 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.
2 khẩu phần (490 g) Soup, pho, with meat có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (490 g) Soup, pho, with meat có 377 kcal, gồm 29 g đạm, 26 g carbohydrate và 16 g chất béo.
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, pho, with meat có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (122,5 g) Soup, pho, with meat có 94 kcal, gồm 7,1 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
3 khẩu phần (735 g) Soup, pho, with meat có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (735 g) Soup, pho, with meat có 566 kcal, gồm 43 g đạm, 38 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (980 g) Soup, pho, with meat có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (980 g) Soup, pho, with meat có 755 kcal, gồm 57 g đạm, 51 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g Soup, pho, with meat có bao nhiêu calo?
50 g Soup, pho, with meat có 39 kcal, gồm 2,9 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Soup, pho, with meat có bao nhiêu calo?
150 g Soup, pho, with meat có 116 kcal, gồm 8,7 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 28310330 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ