Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 66 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 8,6 g 3%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 282 mg 12%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,37 mg 2%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,81 mg 5%
  • Vitamin B6 0,01 mg 0%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0,04 µg 2%
  • Choline 0,8 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 0,62 mg 3%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 27 mg 1%
  • Kẽm 0,1 mg 1%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Selen 3,5 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g661,5 g8,6 g2,6 g
1 khẩu phần245 g1623,7 g21 g6,5 g
2 khẩu phần490 g3237,5 g42 g13 g
½ khẩu phần122,5 g811,9 g11 g3,2 g
3 khẩu phần735 g48511 g64 g19 g
4 khẩu phần980 g64715 g85 g26 g
50 g50 g330,8 g4,3 g1,3 g
150 g150 g992,3 g13 g4 g
200 g200 g1323,1 g17 g5,3 g
250 g250 g1653,8 g22 g6,6 g

Câu hỏi về Soup, ramen noodles, water added

100 g Soup, ramen noodles, water added có bao nhiêu calo?

100 g Soup, ramen noodles, water added có 66 kcal, gồm 1,5 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

1 khẩu phần (245 g) Soup, ramen noodles, water added có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (245 g) Soup, ramen noodles, water added có 162 kcal, gồm 3,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

2 khẩu phần (490 g) Soup, ramen noodles, water added có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (490 g) Soup, ramen noodles, water added có 323 kcal, gồm 7,5 g đạm, 42 g carbohydrate và 13 g chất béo.

½ khẩu phần (122,5 g) Soup, ramen noodles, water added có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (122,5 g) Soup, ramen noodles, water added có 81 kcal, gồm 1,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

3 khẩu phần (735 g) Soup, ramen noodles, water added có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (735 g) Soup, ramen noodles, water added có 485 kcal, gồm 11 g đạm, 64 g carbohydrate và 19 g chất béo.

4 khẩu phần (980 g) Soup, ramen noodles, water added có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (980 g) Soup, ramen noodles, water added có 647 kcal, gồm 15 g đạm, 85 g carbohydrate và 26 g chất béo.

50 g Soup, ramen noodles, water added có bao nhiêu calo?

50 g Soup, ramen noodles, water added có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Soup, ramen noodles, water added có bao nhiêu calo?

150 g Soup, ramen noodles, water added có 99 kcal, gồm 2,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: FNDDS (USDA) 58407030 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ