Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness
Calo và thông tin dinh dưỡng
bolthouse farms
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 56 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 12 g 5%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 11 g —
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 6,2 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 8,1 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,33 mg 2%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0,55 µg 23%
- Choline 4,5 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,34 mg 2%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 177 mg 4%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 1,4 mg 59%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 56 | 0,6 g | 12 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 230 g | 129 | 1,4 g | 29 g | 0,8 g |
| 2 khẩu phần | 460 g | 258 | 2,9 g | 57 g | 1,5 g |
| ½ khẩu phần | 115 g | 64 | 0,7 g | 14 g | 0,4 g |
| 3 khẩu phần | 690 g | 386 | 4,3 g | 86 g | 2,3 g |
| 4 khẩu phần | 920 g | 515 | 5,8 g | 114 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 28 | 0,3 g | 6,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 84 | 0,9 g | 19 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 112 | 1,3 g | 25 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 140 | 1,6 g | 31 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness
100 g Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness có bao nhiêu calo?
100 g Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness có 56 kcal, gồm 0,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (230 g) Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (230 g) Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness có 129 kcal, gồm 1,4 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
2 khẩu phần (460 g) Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (460 g) Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness có 258 kcal, gồm 2,9 g đạm, 57 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
½ khẩu phần (115 g) Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (115 g) Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness có 64 kcal, gồm 0,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
3 khẩu phần (690 g) Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (690 g) Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness có 386 kcal, gồm 4,3 g đạm, 86 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
4 khẩu phần (920 g) Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (920 g) Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness có 515 kcal, gồm 5,8 g đạm, 114 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness có bao nhiêu calo?
50 g Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness có 28 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness có bao nhiêu calo?
150 g Sinh tố nước ép trái cây Green Goodness có 84 kcal, gồm 0,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 167798 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ